• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10104:2013

Chất dẻo. Màng và tấm. Màng Poly (etylen terephtalat) (PET) không định hướng

Plastics. Film and sheeting. Non-oriented poly(ethylene terephthalate) (PET) sheets

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12279:2018

Thảm trải sàn đàn hồi – Thảm trải sàn poly(vinyl clorua) không đồng nhất – Các yêu cầu

Resilient floor coverings – Heterogeneous poly(vinyl chloride) floor covering – Specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 10240:2013

Muối (natri clorua) dùng trong công nghiệp. Xác định chất không tan trong nước hoặc trong axit và chuẩn bị các dung dịch chính dùng cho các phép xác định khác.

Sodium chloride for industrial use. Determination of matter insoluble in water or in acid and preparation of principal solutions for other determinations

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8933-2:2013

Máy Lâm nghiệp – Cưa xích cầm tay – Danh mục kỹ thuật

Machinery for forestry – Portable chain saws – Technical data

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12859:2020

Máy đào hầm - Yêu cầu an toàn

Tunnelling machinery - Safety requirements

248,000 đ 248,000 đ Xóa
6

TCVN 12296:2018

Điều tra, đánh giá địa chất môi trường- Phương pháp xác định hoạt độ phóng xạ trên máy phổ gama phân giải cao

Investigation, assessment of enviromental geology - Determination of the activity concentration (226 Ra, 232Th, 40K) by high resolution gamma-ray spectrometry

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 748,000 đ