• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4144:1993

Bếp dầu. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Oil stove. Specifications and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5802:1993

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Thân tầu

Code of practice for grading and building river ships. Hull

528,000 đ 528,000 đ Xóa
3

TCVN 5949:1995

Âm học. Tiếng ồn khu vực công cộng và dân cư. Mức ồn tối đa cho phép

Acoustics. Noise in public and residental areas. Maximum permitted noise level

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5712:1993

Công nghệ thông tin. Bộ mã chuẩn 8 bit kí tự Việt dùng trong trao đổi thông tin

Information technology. Vietnamese 8 bit standard coded character set for information interchange

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5942:1995

Chất lượng nước. Tiêu chuẩn chất lượng nước mặt

Water quality. Surface water quality standard

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5741:1993

Protectơ nhôm - Yêu cầu kỹ thuật

Aluminium protector -. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8685-17:2017

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 17: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh viêm màng phổi ở lợn

Vaccine testing procedure - Part 17: Actinobacillus pleuropneumoniae vaccine, inactivated

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 928,000 đ