-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9945-3:2013Biểu đồ kiểm soát - Phần 3: Biểu đồ kiểm soát chấp nhận Control charts -- Part 3: Acceptance control charts |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9946-1:2013Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng hệ thống lấy mẫu chấp nhận để kiểm tra các cá thể đơn chiếc trong lô - Phần 1: Lấy mẫu chấp nhận Guidance on the selection and usage of acceptance sampling systems for inspection of discrete items in lots -- Part 1: Acceptance sampling |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13047:2020Thức ăn chăn nuôi – Thức ăn hỗn hợp cho vịt Animal feeding stuffs – Compound feeds for duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8685-15:2017Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 15: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh viêm phổi do pasteurella multocida type D gây ra ở lợn Vaccine testing procedure - Part 15: Pasteurella multociada type D vaccine, inactivated |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 570,000 đ | ||||