-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12693:2020Vật liệu cho mối nối các tấm thạch cao Joiniting materials for gypsum boards |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11047:2015Thủy sản và sản phẩm thủy sản - Xác định hàm lượng histamin - Phương pháp đo huỳnh quang Fish and fishery products - Determination of histamine content - Fluorometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1510:1985Ổ lăn. ổ đũa côn hai dãy Rolling bearings. Double-row tapered roller bearings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6749-8-1:2017Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 8-1: Quy định kỹ thuật cụ thể còn để trống: Tụ điện không đổi chất điện môi gốm, Cấp 1 – Mức đánh giá EZ Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 8-1: Blank detail specification: Fixed capacitors of ceramic dielectric, Class 1 – Assessment level EZ |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||