• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5921:1995

Đồng và hợp kim đồng. Xác định hàm lượng asen. Phương pháp trắc quang

Copper and copper alloys. Determination of arsenic content. Photometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4583:1988

Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng thuốc trừ sâu

Waste water. Determination of pesticides content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6088:1995

Cao su thiên nhiên. Xác định hàm lượng chất bay hơi

Natural rubber. Determanation of volatile matter content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5802:1993

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Thân tầu

Code of practice for grading and building river ships. Hull

528,000 đ 528,000 đ Xóa
5

TCVN 4074:2009

Kẹo. Xác định hàm lượng đường tổng số

Candy. Determination of total sugar content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6749-3:2017

Tụ điện không đổi sử dụng trong thiết bị điện tử – Phần 3: Quy định kỹ thuật từng phần – Tụ điện không đổi điện phân tantalum gắn kết bề mặt có chất điện phân rắn mangan dioxit

Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 3: Sectional specification – Surface mount fixed tantalum electrolytic capacitors with solid (MnO2) electrolyte

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 978,000 đ