-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11407:2019Phân bón - Xác định hàm lượng silic hữu hiệu bằng phương pháp phổ hấp thụ phân tử Fertilizers ‒ Determination of available silicon content by spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7699-2-75:2011Thử nghiệm môi trường. Phần 2-75: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Eh: Thử nghiệm búa Environmental testing. Part 2-75: Tests. Test Eh: Hammer tests |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6663-14:2018Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 14: Hướng dẫn về đảm bảo và kiểm soát chất lượng nước được lấy mẫu và xử lý Water quality -- Sampling -- Part 14: Guidance on quality assurance and quality control of environmental water sampling and handling |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6663-6:2018Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 6: Hướng dẫn lấy mẫu nước sông và suối Water quality -- Sampling -- Part 6: Guidance on sampling of rivers and streams |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7699-2-11:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-11: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Ka: Sương muối Environmental testing - Part 2-11: Tests - Test Ka: Salt mist |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9311-5:2012Thử nghiệm chịu lửa - Các bộ phận công trình xây dựng - Phần 1: Yêu cầu riêng đối với bộ phận ngăn cách nằm ngang chịu tải Fire-resistance tests - Elements of building construction - Part 5: Specific requirements for loadbearing horizontal separating elements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 822,000 đ | ||||