• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10725:2015

Bột cacao và hỗn hợp bột cacao có đường

Cocoa powders (cocoas) and dry mixtures of cocoa and sugar

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5779:1994

Sữa bột và sữa đặc có đường. Phương pháp xác định hàm lượng chì (Pb)

Powdered milk and sweetened condensed milk. Determination of lead content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10729:2015

Sản phẩm cacao. Xác định độ ẩm. Phương pháp karl fischer

Cacao products. Determination of moisture. Karl fischer method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4555:1988

Độ tin cậy trong kỹ thuật. Các phương án kiểm tra một lần thời gian làm việc không hỏng có phân bố Weibun

Reliability in technique. Single stage alternative testing plans with Weibull no-failure operation time distribution

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 2747:1993

Pin R20. Yêu cầu kỹ thuật

Batteries R20. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11445:2016

Phụ gia thực phẩm – Axit L – Glutamic

Food additives – L– glutamic acid

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9311-5:2012

Thử nghiệm chịu lửa - Các bộ phận công trình xây dựng - Phần 1: Yêu cầu riêng đối với bộ phận ngăn cách nằm ngang chịu tải

Fire-resistance tests - Elements of building construction - Part 5: Specific requirements for loadbearing horizontal separating elements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ