-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12483-1:2018Chất dẻo − Màng và tấm − Xác định độ bền xé – Phần 1: Phương pháp xé mẫu dạng quần Plastics – Film and sheeting – Determination of tear resistance – Part 1: Trouser tear method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1900:1976Đai ốc sáu cạnh cao (nửa tinh). Kết cấu và kích thước Hexagon thick nuts (semifinished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2535:1978Nắp có vòng bít. Kết cấu và kích thước Caps with recess for cup seal. Structure and dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11935-5:2018Sơn và vecni - Vật liệu phủ và hệ phủ cho gỗ ngoại thất - Phần 5: Đánh giá độ thấm nước dạng lỏng Paints and varnishes - Coating materials and coating systems for exterior wood - Assessment of the liquid water permeability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||