-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6725:2007Giấy, cáctông và bột giấy. Môi trường chuẩn để điều hoà và thử nghiệm, quy trình kiểm tra môi trường và điều hoà mẫu Paper, board and pulps. Standard atmosphere for conditioning and testing and procedure for monitoring the atmosphere and conditioning of samples |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6361:1998Chi tiết lắp xiết. Vít gỗ Fastener. Fetter drive screws |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12012:2017Sản phẩm dầu mỏ. Hướng dẫn sử dụng các bảng đo lường dầu mỏ Standard Guide for Use of the Petroleum Measurement Tables |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14344:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng bạc – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F–AAS) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12245:2018Chất lượng không khí – Xác định tổng các hợp chất hữu cơ không chứa metan – Phương pháp làm giàu sơ bộ bằng đông lạnh và detector ion hoá ngọn lửa trực tiếp Air quality − Determination of total non¬ methane organic compounds – Cryogenic reconcentration and direct flame ionization detection method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7568-21:2016Hệ thống báo cháy – Phần 21: Thiết bị định tuyến. Fire Detection and alarm systems – Part 21: Routing equipment |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13607-5:2024Giống cây nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 5: Giống bưởi Agricultural crop varieties – Seedling production – Part 5: Pummelo varieties |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11628-1:2016Bao bì – Từ vựng và kiểu – Phần 1: Bao giấy Packaging – Sacks – Vocabulary and types – Part 1: Paper sacks |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 850,000 đ | ||||