-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9321:2012Máy làm đất. Phương pháp xác định trọng tâm Earth-moving machinery. Method for locating the centre of gravity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11518:2016Dầu thực vật – Xác định triglycerid (theo số phân đoạn) – Phương pháp sắc ký lỏng Vegetable oils – Determination of tryglycerides – Liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6306-13:2017Máy biến áp điện lực – Phần 13: Máy biến áp chứa chất lỏng loại tự bảo vệ Power transformers – Part 13: Self-protected liquid-filled transformers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12907:2020Kiểm dịch thực vật - Nguyên tắc và yêu cầu khi chứng nhận vùng không nhiễm sinh vật gây hại và vùng ít phổ biến sinh vật gây hại Phytosanitary measures - Principles and requirements for recognition of pest free areas and areas and areas of low pest prevalence |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10999:2015Giấy bồi nền tài liệu giấy. 10 Strengthening paper |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12709-2-7:2020Quy trình giám định côn trùng và nhện hại thực vật - Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể đối với vòi voi đục hạt xoài Sternochetus mangiferae (Fabricius) Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-7: Particular requirements for mango seed weevil Sternochetus mangiferae (Fabricius) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11344-7:2016Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 7: Đo hàm lượng ẩm bên trong và phân tích các khí còn lại khác Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 7: Internal moisture content measurement and the analysis of other residual gases |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11631:2016Bao bì – Bao bằng màng nhựa nhiệt dẻo mềm – Sự phát triển vết xé trên mép nếp gấp Packaging – Sacks made form thermoplastic flexible film – Tear propagation on edge folds |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||