• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11268-14:2018

Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 14: Bánh mài để tẩy ba via và rìa xờm/ mấu lắp trên máy mài có trục nghiêng cầm tay

Bonded abrasive products – Dimensions – Part 14: Grinding wheels for deburring and fettling/snagging on an angle grinder

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10758-1:2016

Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – Đất – Phần 1: Hướng dẫn chung và định nghĩa.

Measurement of radioactivity in the environment – Soil – Part 1: General guidelines and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10758-5:2016

Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – Đất – Phần 5: Đo stronti 90.

Measurement of radioactivity in the environment – Soil – Part 5: Measurement of strontium 90

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ