-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12091-5:2018Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 5: Thiết bị thi công tường trong đất Drilling and foundation equipment. Safety. Part 5: Diaphragm walling equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12111:2018Móng cọc vít có cánh đơn ở mũi –Yêu cầu thi công và nghiệm thu Bottom single blade Steel Rotation Pile Foundation – Construction and Acceptance |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10758-4:2016Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – Đất – Phần 4: Đo các đồng vị plutoni (pluton 238 và plutoni 239+240) bằng phổ alpha. Measurement of radioactivity in the environment – Soil – Part 4: Measurement of plutonium isotopes (plutonium 238 and plutonium 239 + 240) by alpha spectrometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10758-6:2016Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – Đất – Phần 6: Đo tổng hoạt độ alpha và tổng hoạt độ beta. Measurement of radioactivity in the environment – Soil – Part 6: Measurement of gross alpha and gross beta activities |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 602,000 đ | ||||