-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1568:1974Nắp ổ lăn - Nắp thấp có rãnh mỡ, đường kính từ 47 mm đến 100 mm - Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - Low end caps with grooves for fat diameters from 110 mm till 400 mm - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14351:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng selen – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) Antimony concentrates – Determination of selenium content– Inductively coupled plasma optical emission spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14602:2026Du lịch mạo hiểm – Hoạt động đi bộ đường dài và đi bộ đường dài mạo hiểm – Yêu cầu và khuyến nghị Adventure tourism – Hiking and trekking activities – Requirements and recommendations |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9576:2013Hệ thống ống nhựa nhiệt dẻo sử dụng trong điều kiện không chịu áp suất - Ống và phụ tùng bằng Poly (vinyl clorua) không hoá dẻo (U-PVC) - Xác định chỉ số độ nhớt và giá trị K. 9 Thermoplastics piping systems for non-pressure applications -- Unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U) pipes and fittings -- Determination of the viscosity number and K-value |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13709:2023Thức ăn chăn nuôi halal Halal animal feeding stuffs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9577:2013Hệ thống ống nhựa nhiệt dẻo sử dụng trong điều kiện không chịu áp suất - Phép thử độ kín nước. 8 Thermoplastics piping systems for non-pressure applications -- Test method for watertightness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12319-1:2018Bia – Xác định hàm lượng nitơ tổng số – Phần 1: Phương pháp Kjeldahl Beer – Determination of total nitrogen content – Part 1: Kjeldahl method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9578:2013Hệ thống ống nhựa nhiệt dẻo sử dụng trong điều kiện không chịu áp suất - Phép thử độ bền với chu trình nhiệt độ nâng cao. 13 Thermoplastics piping systems for non-pressure applications -- Test method for resistance to elevated temperature cycling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9900-11-21:2013Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 11-21: Ngọn lửa thử nghiệm - Phương pháp thử bằng ngọn lửa 500W thẳng đứng đối với vật liệu Polyme dạng ống. 14 Fire hazard testing - Part 11-21: Test flames - 500 W vertical flame test method for tubular polymeric materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10759-4:2016Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – không khí: radon – 222 – Phần 4: Phương pháp đo tích hợp để xác định nồng độ hoạt độ trung bình với việc lấy mẫu thụ động và phân tích trễ. Measurement of radioactivity in the environment – Air: radon– 222 – Part 4: Integrated measurement method for determining average activity concentration using passive sampling and delayed analysis |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,000,000 đ | ||||