• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5703:1993

Cà phê. Phương pháp xác định hàm lượng cafein

Coffee. Determination of caffeine content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11314:2016

Không khí xung quanh – Xác định tổng hydrocacbon thơm đa vòng (pha khí và pha hạt) – Thu mẫu bằng bộ lọc hấp thụ với phân tích sắc ký khí/khối phổ.

Ambient air – Determination of total (gas and particle– phase|) polycyclic aromatic hydrocarbons – Collection on sorbent– backed filters with gas chromatographic/mass spectrometric analyses

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 5704:1993

Không khí vùng làm việc. Phương pháp xác định hàm lượng bụi

Workplace atmospheres. Method for determination of dust

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11287:2016

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng carbadox – Phương pháp đo quang phổ.

Animal feeding stuffs – Determination of carbadox content – Spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ