-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11290:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng ethopabate – Phương pháp đo màu. Animal feeding stuffs – Determination of ethopabate content – Colorimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11291:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng asen tổng số – Phương pháp đo màu. Animal feeding stuffs – Determination of total arsenic content – Colorimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||