• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13040:2022

Hải đồ điện tử - Cấu trúc dữ liệu thủy đạc không gian

Electronic Navigationam Charts - Universal Hydrographic Data Model

2,388,000 đ 2,388,000 đ Xóa
2

TCVN 11726-1:2016

Ổ trượt – Mỏi của ổ trượt – Phần 1: Ổ trượt trên thiết bị thử và các ứng dụng trong điều kiện bôi trơn thủy động.

Plain bearings – Bearing fatigue – Part 1: Plain bearings in test rigs and in applications under conditions of hydrodynamic lubrication

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 11722-4:2016

Dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ – Phương pháp thử để đánh giá rung phát ra – Phần 4: Máy mài thẳng.

Hand– held portable power tools – Test methods for evaluation of vibration emission – Part 4: Straight grinders

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 14428:2025

Dừa già quả tươi

Mature coconut

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5847:2016

Cột điện bê tông cốt thép ly tâm

Spun precast reinforced concrete poles

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 11722-8:2016

Dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ – Phương pháp thử để đánh giá rung phát ra – Phần 8: Máy cưa, máy đánh bóng và máy dũa có chuyển động tịnh tiến qua lại và máy cưa nhỏ có chuyển động lắc hoặc quay.

Hand– held portable power tools – Test methods for evaluation of vibration emission – Part 8: Saws, polishing and filing machines with reciprocating action and small saws with oscillating or rotating action

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 5387:1991

Guồng tuốt lúa đạp chân. Yêu cầu kỹ thuật chung

Foot-driven threshers. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 11308:2016

Phát thải nguồn tĩnh – Xác định hydro sulfua, cacbonyl sulfua và cacbon disulfua.

Determination of hydrogen sulfide carbonyl sulfide, and carbon disunfide emissions from stationary souces

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,238,000 đ