-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7624:2007Kính gương Kính gương tráng bạc - bằng phương pháp hoá học ướt - Yêu cầu kỹ thuật Mirrors - Mirrors from silver-coated float glass by wet-chemical technology - Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11061-1:2015Chất hoạt động bề mặt. Xác định hàm lượng axit cloaxetic (cloaxetat). Phần 1: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). 12 Surface active agents -- Determination of chloroacetic acid (chloroacetate) in surfactants -- Part 1: HPLC method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4208:2009Bơm cánh. Yêu cầu kỹ thuật chung Vane pump. General technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11722-11:2016Dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ – Phương pháp thử để đánh giá rung phát ra – Phần11: Búa chạm và đẽo đá. Hand– held portable power tools – Test methods for evaluation of vibration emission – Part 11: Stone hammers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11728-2:2016Dao phay trụ đứng và dao phay rãnh – Phần 2: Kích thước và ký hiệu của dao phay có cán côn morse. End mills and slot drills – Part 2: Dimensions and designation of milling cutters with Morse taper shanks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11721-11:2016Dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ – Đo rung ở tay cầm – Phần 11: Dụng cụ dẫn động chi tiết kẹp chặt. Hand– held portable power tools – Measurement of vibrations at the handle – Part 11: Fastener driving tools |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11056:2015Chất hoạt động bề mặt. Xác định hàm lượng sulfat khoáng. Phương pháp chuẩn độ. 9 Surface active agents -- Determination of mineral sulfate content -- Titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7672:2007Bóng đèn có balát lắp liền dùng cho chiếu sáng thông dụng. Yêu cầu về an toàn Self-ballasted lamps for general lighting services. Safety requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11310:2016Phát thải nguồn tĩnh – Xác định hợp chất hydro halogenua và halogen. Determination of hydrogen halide and halogen emissions from stationary sources |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 850,000 đ | ||||