• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4788:1989

Linh kiện điện tử. Quy tắc nghiệm thu

Electronic devices. Acceptance rules

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7741-4:2010

Bộ điều áp dùng cho khí y tế. Phần 4: Bộ điều áp thấp

Pressure regulators for use with medical gases. Part 4: Low-pressure regulators.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 2512:1978

Ổ trượt. Thân nguyên có hai lỗ để kẹp chặt

Plain bearings. Pillow housings with two bolt holes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8685-33:2019

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 33: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh nhiễm huyết ở thủy cầm

Vaccine testing procedure - Part 33: Riemeralla anatispestifer vaccine, inacitivated

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 2523:1978

Thân rộng-bé (RB) của ổ lăn có đường kính từ 47 đến 150mm. Kích thước cơ bản

Pillow blocks of RB Serie for rolling bearings of diameters from 47 till 150mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7079-2:2002

Thiết bị điện dùng trong mỏ hầm lò - Phần 2: Vỏ được thổi dưới áp suất dư. Dạng bảo vệ "p"

Electrical apparatus for use in underground mine. Part 2: Pressurized enclosures. Type of protection "p"

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11320:2016

Chất dẻo – Xác định hàm lượng cadimi bằng phương pháp lắng ướt.

Plastics – Determination of cadmium – Wet decomposition method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ