-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11200:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định độ ẩm bằng phương pháp chuẩn độ karl fischer. Animal feeding stuffs – Determination of moisture content by karl fischer titration method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6188-2-1:2008Ổ cắm và phích cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự. Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với phích cắm có cầu chảy Plugs and socket-outlets for household and similar purposes. Part 2-1: Particular requirements for fused plugs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1084:1986Máy búa rèn khí nén. Thông số và kích thước cơ bản Pneumatic power forging hammers. Basic dimensions and parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7699-2-44:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-44: Các thử nghiệm - Hướng dẫn thử nghiệm T: Hàn thiếc Environmental testing - Part 2-44: Tests - Guidance on test T: Soldering |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7699-2-1:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-1: Các thử nghiệm - Thử nghiệm A: Lạnh Environmental testing - Part 2-1: Tests - Test A: Cold |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5250:2015Cà phê rang. 10 Roasted coffee |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6009:1995Phương tiện giao thông đường bộ. Thiết bị tín hiệu âm thanh. Đặc tính kỹ thuật Road vehicles. Sound signalling devices. Technical specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11324-1:2016Hệ thống phích cắm và ổ cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự – Phần 1: Phích cắm và ổ cắm 16 A 250 V xoay chiều EC system of plugs and socket– outlets for household and similar purposes – Part 1: Plugs and socket– outlets 16 A 250 V a.c. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||