• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6429:2007

Sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng etanol

Fruit and vegetable products. Determination of ethanol content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10797:2015

Sản phẩm bó vỉa bê tông đúc sẵn

Productc of precast concrete kerb

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 5307:2002

Kho dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Yêu cầu thiết kế

Stock for petroleum and petroleum products. Specifications for design

184,000 đ 184,000 đ Xóa
4

TCVN 7996-2-8:2014 

Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ - An toàn - Phần 2-8: Yêu cầu cụ thể đối với máy cắt và máy đột lỗ kim loại dạng tấm

Hand-held motor-operated electric tools - Safety - Part 2-8: Particular requirements for shears and nibblers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7276:2003

Xác định hàm lượng chì trong sản phẩm đường bằng phương pháp so màu

The determination of lead in sugar products by a colorimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 2004:1977

Bơm bánh răng thủy lực. Thông số cơ bản

Gear hydraulic pumps. Basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11324-1:2016

Hệ thống phích cắm và ổ cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự – Phần 1: Phích cắm và ổ cắm 16 A 250 V xoay chiều

EC system of plugs and socket– outlets for household and similar purposes – Part 1: Plugs and socket– outlets 16 A 250 V a.c.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 834,000 đ