• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11366-2:2016

Rừng trồng - Yêu cầu lập địa - Phần 2: Bạch đàn lai

Plantation - Site requirements - Part 2: Eucalyptus hybrid

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10630:2015

Phụ gia thực phẩm. Axit sorbic. 9

Food additives. Sorbic acid

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5993:1995

Chất lượng nước. Lấy mẫu. Hướng dẫn bảo quản và xử lý mẫu

Water quality. Sampling. Guidance on the preservation and handling of samples

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5313:2016

Giàn di động trên biển – Phân khoang.

Mobile offshore units – Subdivision

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11327:2016

Phương pháp đo tính năng của ấm điện và bình đun nước bằng điện dùng cho mục đích gia dụng và tương tự

Methods for measuring the performance of electric kettles and jugs for household and similar use

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2082:1977

Mực in. Phương pháp xác định độ mịn

Ink. Methods of determination of finenes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9501:2013

Xi măng đa cấu tử

Composite cements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 11324-3:2016

Hệ thống phích cắm và ổ cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự – Phần 3: Phích cắm và ổ cắm SELV 16 A 6 V, 12 V, 24 V, 48 V xoay chiều và một chiều

IEC system of plugs and socket– outlets for household and similar purposes – Part 3: SELV plugs and socket– outlets, 16 A 6 V, 12 V, 24 V, 48 V, a.c – and d.c.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ