-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12729:2019Giầy dép – Từ vựng Footwear — Vocabulary |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5712:1993Công nghệ thông tin. Bộ mã chuẩn 8 bit kí tự Việt dùng trong trao đổi thông tin Information technology. Vietnamese 8 bit standard coded character set for information interchange |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11325:2016Kỹ thuật thử nghiệm điện áp cao dùng cho thiết bị điện hạ áp – Định nghĩa, yêu cầu thử nghiệm và quy trình, thiết bị thử nghiệm High – voltage test techniques for low– voltage equipment – Definitions, test and procedure requirements and test equipment |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 528,000 đ | ||||