-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3848:1993Xe đạp. Vành Bicycles. Wheel rims |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12819:2020Công nghệ thông tin - Kỹ thuật an toàn - Hồ sơ bảo vệ cho thiết bị tường lửa lọc lưu lượng có trạng thái Information Technology - Security techniques - Protection profile for Stateful Traffic Filter Firewalls |
452,000 đ | 452,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3907:1984Nhà trẻ - Trường mẫu giáo. Tiêu chuẩn thiết kế Kindergardens. Design standard |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9958:2013Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu - β-APO-8’ - Carotenal Food additives. Colours - β-APO-8’ - carotenal. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1734:1985Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Chốt pittong. Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine engines. Piston pins. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8200:2009Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Xác định độ bền với sự phát triển nhanh của vết nứt (RCP). Phép thử hết thang (FST) Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids. Determination of resistance to rapid crack propagation (RCP). Full-scale test (FST) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5801-6:2001Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Phần 6: Hàn điện Rules for the construction and classification of river ships. Part 6: Welding |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11331:2016Thiết bị nấu, nướng di động dùng cho mục đích gia dụng và tương tự – Phương pháp đo tính năng Household portable appliances for cooking, grilling and similar use – Methods for measuring performance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,152,000 đ | ||||