-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5479:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với hấp nếp nhăn Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to pleating: Steam pleating |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11331:2016Thiết bị nấu, nướng di động dùng cho mục đích gia dụng và tương tự – Phương pháp đo tính năng Household portable appliances for cooking, grilling and similar use – Methods for measuring performance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||