• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6375:1998

Xích và đĩa xích. Xích con lăn chính xác bước kép và đĩa xích dùng cho truyền động và băng tải

Chain and chain wheels. Double pitch precision roller chains and sprockets for transmission and conveyors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 14376:2025

Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Trichoderma harzianum bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng giải trình tự gen

Pesticides – Enumeration of Trichoderma harzianum by the colony count technique and confirmation by gene sequencing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 6031:1995

Dầu chanh nhận được bằng chưng cất

Oil of lime, obtained by distillation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7925:2018

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phương pháp lấy mẫu thân thịt để phân tích vi sinh vật

Microbiology of the food chain – Carcass sampling for microbiological analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 1597-2:2018

Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bền xé rách - Phần 2: Mẫu thử nhỏ (Delft)

Rubber, vulcanized or thermoplastic - Determination of tear strength - Part 2: Small (Delft) test pieces

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10517-1:2014

Sơn và vecni - Xác định độ bền với chất lỏng - Phần 1: Ngâm trong chất lỏng không phải nước

Paints and varnishes - Determination of resistance to liquids - Part 1: Immersion in liquids other than water

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6748-9:2015

Điện trở không đổi sử dụng trong thiết bị điện tử. Phần 9: Quy định kỹ thuật từng phần: hệ điện trở không đổi gắn kết bề mặt có điện trở đo riêng được. 18

Fixed resistors for use in electronic equipment - Part 9: Sectional specification: Fixed surface mount resistor networks with individually measurable resistors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7572-3:2006

Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 3: Hướng dẫn xác định thành phần thạch học

Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 3: Guide for determination of petrographic compositions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 5687:1992

Thông gió, điều tiết không khí, sưởi ấm - Tiêu chuẩn thiết kế

Ventilation, air-conditioning and heating - Design standard

312,000 đ 312,000 đ Xóa
10

TCVN 7567:2006

Khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG). Quy tắc giao nhận

Liquefied Petroleum Gas (LPG). Handling Principles, Measurement and Calculation

224,000 đ 224,000 đ Xóa
11

TCVN 11339:2016

Sợi dây hợp kim nhôm chịu nhiệt dùng cho dây trần của đường dây tải điện trên không

Thermal– resistant aluminium alloy wire for overhead line conductors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,386,000 đ