-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14217:2025Vật liệu cách nhiệt – Bông khoáng cách nhiệt dạng tấm và dạng khối |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6211:1996Phương tiện giao thông đường bộ. Kiểu. Thuật ngữ và định nghĩa Road vehicles. Types. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11281-5:2018Thiết bị tập luyện tại chỗ – Phần 5: Thiết bị tập luyện có động cơ quay, yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử Stationary training equipment – Part 5: Stationary exercise bicycles and upper body crank training equipment, additional specific safety requirements andtest methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9377-3:2012Công tác hoàn thiện trong xây dưng. Thi công và nghiệm thu. Phần 3: Công tác ốp trong xây dựng Finish works in construction. Execution and acceptance. Part 3: Wall tilling work |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7629:2007Ngưỡng chất thải nguy hại Hazardous waste thresholds |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13108-13:2020Máy kéo nông nghiệp – Phương pháp thử – Phần 13: Từ vựng và báo cáo thử Agricultural tractors – Test procedures – Part 13: Vocabulary and specimen test report |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11378:2016Thép lá cacbon cán nguội dùng cho tráng men thủy tinh Cold– reduced carbon steel sheet for vitreous enamelling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 754,000 đ | ||||