-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8125:2015Ngũ cốc và đầu đỗ. Xác định hàm lượng nitơ và tính hàm lượng protein thô. Phương pháp Kjeldahl. 20 Cereals and pulses. Determination of the nitrogen content and calculation of the crude protein content. Kjeldahl method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6150-1:2003Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng - Đường kính ngoài danh nghĩa và áp suất danh nghĩa - Phần 1: Dãy thông số theo hệ mét Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids - Nominal outside diameters and nominal pressures. Part 1: Metric series |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10736-27:2017Không khí trong nhà - Phần 27: Xác định bụi sợi lắng đọng trên bề mặt bằng phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM) (phương pháp trực tiếp) Indoor air -Part 27: Determination of settled fibrous dust on surfaces by SEM (scanning electron microscopy) (direct method) |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3954:1984Than nấu thủy tinh thông thường đốt trực tiếp trong các lò bể thủ công. Yêu cầu kỹ thuật Coal for ordinary glass melting in basin furnace by direct burning. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10784:2015Vi sinh vật. Xác định khả năng sinh tổng hợp axit 3-indol-acetic (IAA). 12 Microorganisms. Determination of indole-3-acetic acid (IAA) synthesis capability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8910:2015Than thương phẩm - Yêu cầu kỹ thuật Commercial coal - Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN ISO 9735-9:2004Trao đổi dữ liệu điện tử trong quản lý hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Các quy tắc cú pháp mức ứng dụng (số hiệu phiên bản cú pháp: 4, số hiệu phát hành cú pháp: 1). Phần 9: Thông điệp quản lý chứng chỉ và khoá an ninh (kiểu thông điệp - Keyman) Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Application level syntax rules (Syntax version number: 4, Syntax release number: 1). Part 9: Security key and certificate management message (message type - KEYMAN) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10370-1:2014Sơn và vecni - Xác định hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi - Phần 1: Phương pháp hiệu số Paints and varnishes - Determination of volatile organic compound (VOC) content - Part 1: Difference method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11618:2016Bột giấy, giấy và các tông – Xác định clo tổng số và clo liên kết hữu cơ. Pulp, paper and board – Determination of total chlorine and organically bound chlorine |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11617:2016Giấy và các tông – Xác định độ trắng CIE, C/2° (điều kiện chiếu sáng trong nhà). Paper and board – Determination of CIE whiteness, C/2° (indoor illumination conditions) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11619-1:2016Bột giấy – Xác định chiều dài xơ sợi bằng phương pháp phân tích quang học tự động – Phần 1: Phương pháp ánh sáng phân cực Pulps – Determination of fibre length by automated optical analysis – Part 1: Polarized light method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9985-7:2014Thép dạng phẳng chịu áp lực – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp – Phần 7: Thép không gỉ. Steel flat products for pressure purposes -- Technical delivery conditions -- Part 7: Stainless steels |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7952-2:2008Hệ chất kết dính gốc nhựa epoxy cho bê tông. Phương pháp thử. Phần 2: Xác định độ chảy sệ Epoxy resin base bonding systems for concrete. Test methods. Part 2: Determination of consistency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 8710-10:2015Bệnh thủy sản. Quy trình chẩn đoán. Phần 10: Bệnh do perkinsus marinus ở nhuyễn thể hai mảnh vỏ. 19 Aquatic animal disease. Diagnostic procedure. Part 10: Perkinsus marinus disease in bivalve molluscs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 10817-1:2015Chất hoạt động bề mặt. Chất tẩy rửa. Xác định hàm lượng chất hoạt động cation. Phần 1: Chất hoạt động cation khối lượng cao phân tử. 8 Surface active agents -- Detergents -- Determination of cationic-active matter content -- Part 1: High-molecular-mass cationic-active matter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 11609:2016Chất dẻo – Mẫu thử đa mục đích Plastics – Multipurpose test specimens |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 11379:2016Thép lá cán nóng liên tục chất lượng kết cấu có độ bền chống ăn mòn khí quyển nâng cao. Continuously hot rolled steel sheet of structural quality with improved atmospheric corrosion resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,854,000 đ | ||||