-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11621:2016Bột giấy – Xác định giá trị ngậm nước (WRV). Pulps – Determination of water retention value (WRV) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11601:2016Thịt và sản phẩm thịt – Xác định dư lượng narasin và monensin – Phương pháp sắc ký lỏng – phổ khối lượng hai lần Meat and meat products – Determination of narasin and monensin residues – Liquid chromatography with tandem mass spectrometric (LC– MS/MS) method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6743:2008Chứng khoán và công cụ tài chính liên quan mã dùng cho trao đổi và nhận dạng thị trường (MIC) Securities and related financial instruments. Codes for exchanges and market identification (MIC) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12953:2020Chất thải - Lấy mẫu đại diện để quản lý chất thải và môi trường bị nhiễm bẩn Standard Guide for representative sampling for management of waste and contaminated media |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10908:2016Hạt giống vừng – Yêu cầu kỹ thuật. Sesame seeds – Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13404-3:2021Hệ thống tiêm bằng kim dùng trong y tế – Yêu cầu và phương pháp thử – Phần 3: Ống chứa hoàn thiện Needle–based injection systems for medical use – Requirements and test methods – Part 3: Finished containers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4889:1989Gia vị. Lấy mẫu Spices and condiments. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7024:2002Clanhke xi măng pooclăng thương phẩm Trade portland cement clinker |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12039-2:2017Hướng dẫn đo dầu mỏ - Bộ đo - Phần 2: Hệ thống đo nhiên liệu hàng không Guidelines for petroleum measurement - Metering assemblies - Part 2: Metering systems for aviation fueling facilities |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5775:1993Má phanh - Phương pháp thử Brake lining - Method of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8146:2013Nhiên liệu chưng cất - Phương pháp xác định độ ổn định oxy hóa (Phương pháp tăng tốc) Standard test method for oxidation stability of distillate oil ( Accelerated method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9386-5:2025Thiết kế kết cấu chịu động đất – Phần 5: Nền móng, kết cấu chắn và các vấn đề địa kỹ thuật Design of structures for earthquake resistances – Part 5: Foundations, retaining structures and geotechnical aspects |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 5651:1992Mực khô xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật Dried squids for export. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 11390:2016Phương tiện giao thông đường sắt – Yêu cầu kỹ thuật của thiết bị ghi tốc độ và dữ liệu đoàn tàu. Railway vehicles – Train speed and data recorder specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,200,000 đ | ||||