• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7835-F08:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F08: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng triaxetat

Textiles. Tests for colour fastness. Part F08: Specification for standard adjacent fabric: Triacetate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7835-D01:2011

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần D 01: Độ bền màu với giặt khô sử dụng dung môi percloetylen

Textiles - Tests for colour fastness - Part D01: Colour fastness to drycleaning using perchloroethylene solvent

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7835-X11:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần X11: Độ bền màu với là ép nóng

Textiles. Tests for colour fastness. Part X11: Colour fastness to hot pressing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11401:2016

Phân bón – Xác định hàm lượng mangan ở dạng chelat bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Fertilizers – Determination of chelated manganese content by flame atomic absorption spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7835-F03:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F03: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng polyamit

Textiles. Tests for colour fastness. Part F03: Specification for polyamide adjacent fabric

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11420:2016

Tinh dầu khuynh diệp (Eucalyptus globulus Labill.) thô hoặc tinh chế

Crude or rectified oils of Eucalyptus globulus (Eucalyptus globulus Labill.)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11396:2016

Vi sinh vật trong thực phẩm – Phát hiện Vibrio vulnificus – Phương pháp nhận biết axit béo của vi khuẩn bằng kỹ thuật sắc kí khí

Microbiology of foods – Detection of vibrio vulnificus – Gas chromatographic identification method by microbial fatty acid profile

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ