-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1044:1971Thủy tinh. Phương pháp xác định khối lượng thể tích Glass. Determination of volumeric mass |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7921-2-5:2009Phân loại điều kiện môi trường. Phần 2-5: Điều kiện môi trường xuất hiện trong tự nhiên. Bụi, cát, sương, muối Classification of environmental conditions . Part 2-5: Environmental conditions appearing in nature. Dust, sand, salt mist. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10449:2014Da - Phép thử độ bền màu - Độ bền màu với nước Leather – Tests for colour fastness – Colour fastness to water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7921-2-4:2009Phân loại điều kiện môi trường. Phần 2-4: Điều kiện môi trường xuất hiện trong tự nhiên. Bức xạ mặt trời và nhiệt độ Classification of environmental conditions. Part 2-4: Environmental conditions appearing in nature. Solar radiation and temperature. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12659:2019Thực phẩm – Định lượng nhanh tổng số vi khuẩn hiếu khí sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM 3MTM Foods – Enumeration of aerobic bacteria using 3MTM PetrifilmTM rapid aerobic count plate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11414-6:2016Mặt đường bê tông xi măng – Vật liệu chèn khe giãn dạng tấm – Phần 6: Xác định độ hấp thụ nước. Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 6: Determining of water absorption |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||