-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO IEC 17011:2017Đánh giá sự phù hợp - Yêu cầu chung đối với tổ chức công nhận các tổ chức đánh giá sự phù hợp Conformity assessment – General requirements for accreditation bodies accrediting conformity assessment bodies |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11289:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng dimetridazole – Phương pháp đo quang phổ. Animal feeding stuffs – Determination of dimetridazole content – Spectrophometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13022:2020Chất béo chứa butterfat – Xác định axit butyric – Phương pháp sắc ký khí Fats containing butterfat – Determination of butyric acid – Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5689:1992Nhiên liệu diezen Diesel fuels |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12705-9:2021Sơn và vecni – Bảo vệ chống ăn mòn kết cấu thép bằng các hệ sơn bảo vệ – Phần 9: Các hệ sơn bảo vệ và các phương pháp thử tính năng trong phòng thí nghiệm cho sơn bảo vệ kết cấu hoạt động ngoài khơi và kết cấu có liên quan Paints and varnishes — Corrosion protection of steel structures by protective paint systems – Part 9: Protective paint systems and laboratory performance test methods for offshore and related structures |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12705-2:2021Sơn và vecni – Bảo vệ chống ăn mòn kết cấu thép bằng các hệ sơn bảo vệ – Phần 2: Phân loại môi trường Paints and varnishes - Corrosion protection of steel structures by protective paint systems - Part 2: Classification of environments |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12972-1:2020Mỹ phẩm ‒ Hướng dẫn định nghĩa kỹ thuật và tiêu chí đối với sản phẩm và thành phần mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ ‒ Phần 1: Định nghĩa đối với thành phần Guidelines on technical definitions and criteria for natural and organic cosmetic ingredients and products – Part 1: Definitions for ingredients |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12722:2020Bề mặt sân chơi giảm chấn – Phương pháp thử để xác định độ giảm chấn Impact attenuating playground surfacing – Methods of test to determination of impact attenuation |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11419:2016Luồng tàu biển – Yêu cầu thiết kế Marine navigation channel – Design requirement |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,080,000 đ | ||||