-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11367-3:2016Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – thuật toán mật mã – Phần 3: Mã khối. Information technology – Security techniques – Encryption algorithms – Part 3: Block ciphers |
344,000 đ | 344,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11375:2016Thép lá phủ mạ kim loại nhúng nóng liên tục dùng cho ống thép lượn sóng. Continuous hot– dip metallic– coated steel sheet for corrugated steel pipe |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11393-3:2016Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Chống chối bỏ – Phần 3: Các cơ chế sử dụng kỹ thuật phi đối xứng. Information technology – Security techniques – Non– repudiation – Part 3: Mechanisms using asymmetric techniques |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11393-2:2016Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Chống chối bỏ – Phần 2: Các cơ chế sử dụng kỹ thuật đối xứng. Information technology – Security techniques – Non– repudiation – Part 2: Mechanisms using symmetric techniques |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11419:2016Luồng tàu biển – Yêu cầu thiết kế Marine navigation channel – Design requirement |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 744,000 đ | ||||