-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6731:2000Xe đẩy dụng cụ tiêm Utility table on wheels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 14083:2025Khí nhà kính – Định lượng và báo cáo phát thải khí nhà kính phát sinh từ vận hành chuỗi vận chuyển. Greenhouse gases – Quantification and reporting of greenhouse gas emissions arising from transport chain operations |
544,000 đ | 544,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11421:2016Tinh dầu chanh tây [Citrus limon (L.) Burm.F.], thu được bằng phương pháp ép Oil of lemon [citrus limon (l.) burm.f.] obtained by expression |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 744,000 đ | ||||