-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3746:1983Tài liệu thiết kế. Biểu diễn và ký hiệu quy ước các mối ghép bằng hàn Symbolic designations and representations of weld and welded joints |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11321:2016Cọc – Phương pháp thử động biến dạng lớn. Piles – High– strain dynamic testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7509:2005Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để diệt côn trùng trong các loại hạt ngũ cốc Code of good irradiation practice for insect disinfestation of cereal grains |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11342-8:2016Mạch tích hợp – Đo miễn nhiễm điện từ – Phần 8: Đo miễn nhiễm bức xạ – Phương pháp mạch dải IC Integrated circuits – Measurement of electromagnetic immunity – Part 8: Measurement of radiated immunity – IC stripline method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11344-40:2016Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 40: Phương pháp thử nghiệm thả rơi tấm mạch sử dụng băng đo biến dạng Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 40: Board level drop test method using a strain gauge |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3744:1983Tài liệu thiết kế. Quy tắc lập bản vẽ khuôn dập các tấm mỏng System for design documentations.Rules of making drawings of stamps for sheet stamping. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14478:2025Kiểm định cầu đường bộ Highway Bridge Inspection Specification |
424,000 đ | 424,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3965:1984Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu hàn vảy Technological documentation - Rules of making documents on bazing processes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4290:1986Rung. Thuật ngữ và định nghĩa Vibration. Terms and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 3654:1981Tài liệu công nghệ. Quy định chung Technological documentation. General principles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11432:2016Quy phạm thực hành giảm thiểu 3 – monochloropropan – 1,2 – diol (3 – MCPD) trong quá trình sản xuất protein thực vật thủy phân bằng axit (HVP axit) và các sản phẩm chứa các HVP axit Code of practice for the reduction of 3– monochloropropane– 1,2– diol (3– MCPD) during the production of acid– hydrolyzed vegetable protein (acid– hvps) and products that contain acid– hvps |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,474,000 đ | ||||