-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5668:1992Sơn, vecni và nguyên liệu của chúng. Nhiệt độ và độ ẩm để điều hòa và thử nghiệm Paints and varnishes and their raw materials. Temperatures and humidities for conditioning and testing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5670:1992Sơn và vecni. Tấm chuẩn để thử Paints and varnishes. Standard panels for testing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13187:2020Phòng thí nghiệm đo lường - Tiêu chí đánh giá năng lực đo lường Measurement laboratories - Criteria for evaluation of measurement capacity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7830:2015Máy điều hoà không khí không ống gió - Hiệu suất năng lượng Non-ducted air conditioners - Energy Efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5692:1992Gỗ dán. Xác định kích thước mẫu thử Plywood. Determination of dimensions of test pieces |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14159-2:2024Quản lý tài liệu - Định dạng tệp tài liệu điện tử cho bảo quản lâu dài - Phần 2: Sử dụng ISO 32000-1 (PDF/A-2) Document management – Electronic document file format for long-term preservation – Part 2: Use ISO 32000-1 (PDF/A-2) |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11435:2016Hướng dẫn xác định đặc tính làm việc của các liều kế và các hệ đo liều sử dụng trong xử lý bức xạ Guide for performance characterization of dosimeters and dosimetry systems for use in radiation processing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 646,000 đ | ||||