-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6466:1998Phụ gia thực phẩm. Chất tạo ngọt. Siro socbitol Food additive. Sorbitoal syrup |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6474-2:2007Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 2: Tải trọng môi trường và cơ sở thiết kế Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 2: Environmental loading and design basis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11444:2016Phụ gia thực phẩm – Erythritol Food additives – Erythritol |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||