• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12216:2018

Phương pháp đo độ không tuyến tính của điện trở

Method of measurement of non-linearity in resistors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 105:1963

Đai ốc thô sáu cạnh to xẻ rãnh. Kích thước

Large slotted hexagon rough nuts. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13425:2021

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống lắp đặt cố định – Điện kéo – Các yêu cầu cụ thể đối với thiết bị cách điện composite sử dụng trong hệ thống đường dây điện tiếp xúc trên cao

Railway applications - Fixed installations - Electric traction - Specific requirements for composite insulators used for overhead contact line systems

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 12686:2019

Điều tra đánh giá địa chất môi trường - Quy trình hiệu chuẩn cho hệ phổ gamma phân giải cao

Investigation, assessment of environmental geology - The procedure of calibration for high resolution gamma-ray spectrometry

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 13562-1:2022

Lợn giống bản địa – Phần 1: Lợn Móng Cái

Indigenous breeding pigs – Part 1: Mong Cai pig

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 3590:1988

Rong câu

Gracilaria

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 10777:2015

Công trình thủy lợi. Đập đá đổ bản mặt bê tông. Yêu cầu thiết kế. 36

Hydraulic structures. Concrete face rockfill dams. Requirements for design

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 1572:1985

Nắp ổ lăn. Nắp cao có rãnh mở, đường kính từ 47 đến 100 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. High end caps with grooves for fat diameters from 47 mm till 100 mm - Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 12404:2020

Phát thải nguồn tĩnh - Xác định hợp chất khí hữu cơ bằng sắc ký khí khối phổ - Phương pháp bơm trực tiếp

Emission from stationary sources - Determination of gaeous organic compounds by direct interface gas chromatography-mass spectrometry

0 đ 0 đ Xóa
10

TCVN 5859:2017

Đá quý – Phương pháp đo độ cứng.

Gemstones - Testing hardness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 11166-1:2015

Thẻ định danh. Kỹ thuật ghi. Phần 1: Rập nổi. 29

Identification cards -- Recording technique -- Part 1: Embossing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 10817-1:2015

Chất hoạt động bề mặt. Chất tẩy rửa. Xác định hàm lượng chất hoạt động cation. Phần 1: Chất hoạt động cation khối lượng cao phân tử. 8

Surface active agents -- Detergents -- Determination of cationic-active matter content -- Part 1: High-molecular-mass cationic-active matter

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 11268-15:2018

Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 15: Bánh mài dùng để cắt đứt lắp trên máy cắt đứt tĩnh tại hoặc di động

Bonded abrasive products – Dimensions – Part 15: Grinding wheels for cutting-off on stationary or mobile cutting-off machines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 2337:1978

Bánh đai thang có nan hoa và may ơ một đầu ngắn - Kích thước cơ bản

Pulleys for driving V-belts with spokes and boss shortened from one rim face - Basic dimensions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 11456:2016

Chất lượng đất – Xác định hàm lượng axit humic và axit fulvic – Phương pháp walkley – black.

Soil quality – Determination of humic acid and fulvic acid by walkley– black method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,050,000 đ