• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14544:2025

Rừng vùng ven biển – Tiêu chí và phương pháp xác định

Coastal zone forests – Criteria and methods of identification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 14550:2025

Gỗ nguyên và gỗ dán – Xác định khả năng chống chịu thời tiết theo phương pháp lão hóa

Solid wood and plywood – Determination of weather resistance according to the aging method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 11345-21:2016

Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Yêu cầu chung, thử nghiệm và điều kiện thử nghiệm – Phần 21: Thiết bị được điều khiển theo biểu giá và phụ tải

Electricity metering equipment (AC) – General requirements, tests and test conditions – Part 21: Tariff and load control equipment

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 14549-1:2025

Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa

Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 1: Terminology and definition

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 14549-2:2025

Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 2: Lấy mẫu

Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 2: Sampling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 14535:2025

Đồ nội thất văn phòng – Ghế văn phòng – Phương pháp xác định độ ổn định, độ bền và độ bền lâu

Office furniture – Officce work chairs – Methods for the determination of stability, strength and durability

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 14545:2025

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống các loài cây ngập mặn

Forest tree cultivar – Sapling of mangrove species

176,000 đ 176,000 đ Xóa
8

TCVN 11457:2016

Hướng dẫn đề cập đến khả năng tiếp cận trong tiêu chuẩn

Guide for addressing accessibility in standards

300,000 đ 300,000 đ Xóa
9

TCVN 11459:2016

Hướng dẫn biên soạn tiêu chuẩn có tính đến nhu cầu của các doanh nghiệp nhỏ và vừa

Guide for writing standards taking into account the needs of micro, small and medium– sized enterprises

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,426,000 đ