• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10255:2013

Thông tin và tư liệu. Trình bày danh mục tiêu chuẩn

Information and documentation. Presentation of catalogues of standards

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 6080:2012

Bản vẽ xây dựng - Phương pháp chiếu

Building drawings - Projection methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2085:1977

Mực in. Phương pháp tạo vệt

Printing inks. Method of making trace

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6117:1996

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định khối lượng quy ước theo thể tích (\"trọng lượng lít theo không khí\")

Animal and vegetable fats and oils. Determination of conventional mass per volume (\"litre weight in air\")

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9338:2012

Hỗn hợp bê tông nặng. Phương pháp xác định thời gian đông kết.

Heavyweight concrete mixtures. Determination of time of setting

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 1817:1976

Gang thép. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng molypđen

Steel and cast iron. Chemical analysis. Determination of molypdenum content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6819:2016

Vật liệu chịu lửa chứa chromi - Phương pháp phân tích hoá học

Chrome contained refractory materials - Methods of chemical analysis

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 10133:2013

Phomat whey. Xác định hàm lượng chất khô (Phương pháp chuẩn)

Whey cheese. Determination of dry matter (Reference method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10138:2013

Phomat và phomat chế biến. Xác định thành phần ni tơ

Cheese and processed cheese. Determination of the nitrogenous fractions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 11460:2016

Phân phối mẫu chuẩn toàn cầu

Global distribution of reference materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ