-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13065-1:2020Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Tấm mỏng, băng và tấm - Phần 1: Điều kiện kỹ thuật cho kiểm tra và cung cấp Wrought aluminium and aluminium alloys - Sheets, strips and plates - Part 1: Technical conditions for inspection and delivery |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13066-4:2020Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và dây kéo nguội - Phần 4: Thanh và dây chữ nhật - Dung sai hình dạng và kích thước Wrought aluminium and aluminium alloys - Cold-drawn rods/bars, tubes and wires - Part 4: Drawn rectangular bars and wires - Tolerances on form and dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11462:2016Mẫu chuẩn – Ví dụ về các mẫu chuẩn cho tính chất định tính Reference materials – Examples of reference materials for qualitative properties |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13115:2020Internet vạn vật (IoT) - Các yêu cầu chung Internet of things (IoT) - Common requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10074:2013Giầy dép. Phương pháp thử gót. Độ bền va đập từ phía bên. Footwear. Test methods for heels. Resistance to lateral impact |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11466:2016Tàu biển và công nghệ hàng hải – Xác định kích thước và lựa chọn lò đốt – Hướng dẫn. Ships and marine technology – Incinerator sizing and selection – Guidelines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 562,000 đ | ||||