-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7835-X16:2018Vật liệu dệt – Phương pháp xác định độ bền màu – Phần X16: Độ bền màu với chà xát – Diện tích nhỏ Textiles – Tests for colour fastness – Part X16: Colour fastness to rubbing – Small areas |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 71:1963Vít dùng cho kim loại. Yêu cầu kỹ thuật Screws used for metal work. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11433:2016Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – Không khí – Radon – 220: Phương pháp đo tích lũy để xác định nồng độ hoạt độ trung bình sử dụng các detector vết hạt nhân trạng thái rắn thụ động Measurement of radioactivity in the environment – Air: Radon– 220: Integrated measurement methods for the determination of the average activity concentration using passive solid– state muclear track detectors |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4501:1988Chất dẻo. Phương pháp thử kéo dãn Plastics. Determination of tensile properties |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7078-1:2018Đo hoạt độ phóng xạ - Đo và đánh giá nhiễm bẩn phóng xạ bề mặt - Phần 1: Nguyên tắc chung Measurement of radioactivity — Measurement and evaluation of surface contamination — Part 1: General principles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11475:2016Lớp phủ trên nền bê tông xi măng và nền vữa xây – Hướng dẫn giám sát thi công The coating on concrete and masonry substrates – Standard guide for painting inspectors |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||