• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9378:2012

Khảo sát đánh giá tình trạng nhà và công trình xây gạch đá

Investigation, evaluation of existing situation of masonry houses and structures

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 12283:2018

Thảm trải sàn dệt máy – Xác định độ dày

Machine-made textile floor coverings – Determination of thickness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9047:2012

Kem lạnh thực phẩm chứa sữa và kem lạnh hỗn hợp. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (Phương pháp chuẩn)

Milk-based edible ices and ice mixes -- Determination of fat content -- Gravimetric method (Reference method)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 1572:1985

Nắp ổ lăn. Nắp cao có rãnh mở, đường kính từ 47 đến 100 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. High end caps with grooves for fat diameters from 47 mm till 100 mm - Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1740:1985

Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Con đội. Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine engines. Lifting jacks. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12273-2:2018

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Chất dẻo – Phần 2: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào dầu ôliu bằng ngâm hoàn toàn

Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 2: Test methods for overall migration into olive oil by total immersion

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 10117-2:2013

Chai chứa khí. Ren trụ để nối van với hai chứa khí. Phần 2: Calip kiểm tra. 10

Gas cylinders -- Parallel threads for connection of valves to gas cylinders -- Part 1: Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 4073:1985

Kẹo. Phương pháp xác định hàm lượng axit

Confectionery. Determination of acid content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7835-F02:2010

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F02: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng bông và visco

Textiles. Tests for colour fastness. Part F02: Specification for cotton and viscose adjacent fabrics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 11477:2016

Nước quả – Xác định hàm lượng polydimetylsiloxan – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

Fruit juices – Determination of polydimethylsiloxane content – Atomic absorption spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ