• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10736-27:2017

Không khí trong nhà - Phần 27: Xác định bụi sợi lắng đọng trên bề mặt bằng phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM) (phương pháp trực tiếp)

Indoor air -Part 27: Determination of settled fibrous dust on surfaces by SEM (scanning electron microscopy) (direct method)

176,000 đ 176,000 đ Xóa
2

TCVN 7834:2007

Vật liệu dệt. Vải. Xác định chiều rộng và chiều dài

Textiles. Fabrics. Determination of width and length

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4889:1989

Gia vị. Lấy mẫu

Spices and condiments. Sampling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6306-10-1:2018

Máy biến áp điện lực – Phần 10-1: Xác định mức âm thanh – Hướng dẫn áp dụng

Power transformers – Part 10-1: Determination of sound levels – Application guide

196,000 đ 196,000 đ Xóa
5

TCVN 11934:2017

Phân tích dấn ấn sinh học phân tử - Định nghĩa và các yêu cầu chung đối với việc phát hiện các trình tự axit nucleic đặc hiệu bằng microarray

Molecular biomarker analysis - General definitions and requirements for microarray detection of specific nucleic acid sequences

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 4466:1987

Tụ hoá nhôm. Thông số, kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật

Electrolytic capacitors. Parameters, basic dimensions and specifications

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 7605-2:2017

Phương pháp phân tích dấn ấn sinh học phân tử - Phương pháp phân tích để phát hiện sinh vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc biến đổi gen - Phần 2: Phương pháp real-time pcr đặc hiệu cấu trúc để phát hiện sự kiện fp967 của dòng hạt lanh và sản phẩm từ

Horizontal methods for molecular biomarker analysis - Methods of analysis for the detection of genetically modified organisms and derived products - Part 2: Construct-specific real-time PCR method for detection of event FP967 in linseed and linseed pro

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13263-14:2021

Phân bón − Phần 14: Xác định hàm lượng nhôm di động bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Fertilizers – Part 14: Determination of mobile aluminium content by flame atomic absorption spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 9054:2011

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện. Đặc tính vận hành trên đường.

Electric road vehicles. Road operating characteristics

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 4070:1985

Kẹo. Phương pháp xác định hàm lượng tro

Confectionery. Determination of ash content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 1981:1988

Đồ hộp. Xác định hàm lượng thiếc bằng phương pháp chuẩn độ

Canned foods. Determination of tin content by titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 11590:2016

Phụ gia thực phẩm – Aspartam

Food additives – Aspartame

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 12390:2018

Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chung về thiết kế phòng thử

Sensory analysis – General guidance for the design of test rooms

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 7691-3:2015

Vật liệu dệt - Phương pháp xác định các amin thơm giải phóng từ các chất màu azo có thể giải phóng ra 4-aminoazobenzen

Textiles. Methods for determination of certain aromatic amines derived from azo colorants. Detection of the use of certain azo colorants, which may release 4-aminoazobenzene

0 đ 0 đ Xóa
15

TCVN 5972:1995

Không khí xung quanh. Xác định nồng độ khối lượng của cacbon monoxit (CO). Phương pháp sắc ký khí

Ambient air. Determination of the mass concentration of carbon monoxide. Gas chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 141:1964

Xi măng - phương pháp phân tích hoá học

Cements - Methods for chemtcal analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 2948:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối ba nhánh E-B. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron tees E-B. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 8461-2:2010

Ngân hàng. Quản lý bảo mật số nhận dạng cá nhân. Phần 2: Phê chuẩn thuật toán mã hóa PIN

Banking. Personal Identification Number management and security. Part 2: Approved algorithms for PIN encipherment

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 8127:2018

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phương pháp phát hiện Yersinia enterocolitica gây bệnh

Microbiology of food chain – Horizontal method for the detection of pathogenic Yersinia enterocolitica

200,000 đ 200,000 đ Xóa
20

TCVN 4833-1:2002

Thịt và sản phẩm thịt. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử. Phần 1: Lấy mẫu

Meat and meat products. Sampling and preparation of test samples. Part 1: Sampling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
21

TCVN 11167-6:2015

Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 6: Phần tử dữ liệu liên ngành trong trao đổi. 27

Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 6: Interindustry data elements for interchange

150,000 đ 150,000 đ Xóa
22

TCVN 7710:2007

Vật liệu chịu lửa - Gạch manhêdi cácbon

Refractories - Magnesia carbon bricks

150,000 đ 150,000 đ Xóa
23

TCVN 13746:2023

Internet vạn vật – Yêu cầu và khả năng hỗ trợ các thiết bị đeo và dịch vụ liên quan

Internet of Things – Requirements and capabilities for support of wearable devices and related services

150,000 đ 150,000 đ Xóa
24

TCVN 2204:1977

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng đồng hàn với ống. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe systems. Copper flanges built-welded on pipes. Dimensions and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
25

TCVN 7052-1:2002

Chai chứa khí axetylen - Yêu cầu cơ bản - Phần 1: Chai không dùng đinh chảy

Cylinders for acetylene - Basic requirements - Part 1: Cylinders without fusible plugs

150,000 đ 150,000 đ Xóa
26

TCVN 13382-3:2022

Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 3: Giống Cam

Agricultural varieties - Testing for distinctness, uniformity and stablity - Part 3: Orange varieties

200,000 đ 200,000 đ Xóa
27

TCVN 5520:1991

Quy phạm đạo đức trong thương mại quốc tế về thực phẩm

Code of ethics for international trade on foods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
28

TCVN 12651:2020

Bồn tiểu nam treo tường - Yêu cầu chức năng và phương pháp thử

Wall-hung urinals - Functional requirement and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
29

TCVN 27008:2018

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hướng dẫn chuyên gia đánh giá về kiểm soát an toàn thông tin

Information technology - Security techniques - Guidelines for auditors on information security controls

232,000 đ 232,000 đ Xóa
30

TCVN 12974:2020

Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện E.coli

Cosmetics – Microbiology – Detection of Escherichia coli

150,000 đ 150,000 đ Xóa
31

TCVN 6311:1997

Dầu dừa thực phẩm

Edible coconut oil

50,000 đ 50,000 đ Xóa
32

TCVN 312:1984

Kim loại - Phương pháp thử uốn va đập ở nhiệt độ thường

Metals - Method for testing the impact strength at room temperature

50,000 đ 50,000 đ Xóa
33

TCVN 1667:1986

Quặng sắt. Phương pháp xác định độ ẩm hàng hóa

Iron ores. Determination of moisture content in delivery

50,000 đ 50,000 đ Xóa
34

TCVN 11483-1:2016

Malt – Xác định hàm lượng nitơ hòa tan – Phần 1: Phương pháp Kjeldahl

Malt – Determination of soluble nitrogen content – Part 1: Kjeldahl method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,504,000 đ