• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11324-3:2016

Hệ thống phích cắm và ổ cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự – Phần 3: Phích cắm và ổ cắm SELV 16 A 6 V, 12 V, 24 V, 48 V xoay chiều và một chiều

IEC system of plugs and socket– outlets for household and similar purposes – Part 3: SELV plugs and socket– outlets, 16 A 6 V, 12 V, 24 V, 48 V, a.c – and d.c.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12821:2020

Công nghệ thông tin- Các kỹ thuật an toàn - Hồ sơ bảo vệ cho thiết bị lưu trữ di động

Information Technology - Security techniques - Protection profile for Portable Storage Media

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 1737:1975

Động cơ máy kéo và máy liên hợp - Thanh truyền - Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine engines - Connecting rods- Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 1789:1976

Bộ truyền xích - Đĩa dùng cho xích kéo tháo được - Profin răng và dung sai

Chain transmission - Chain wheels for dismountable hauling chains - Profiles and tolerances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6749-8-1:2017

Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 8-1: Quy định kỹ thuật cụ thể còn để trống: Tụ điện không đổi chất điện môi gốm, Cấp 1 – Mức đánh giá EZ

Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 8-1: Blank detail specification: Fixed capacitors of ceramic dielectric, Class 1 – Assessment level EZ

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11486:2016

Malt – Xác định cỡ hạt

Malt – Determination of the particle size distribution

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ