-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4283:1986Hệ thống tài liệu thiết kế. Bản vẽ sửa chữa System for design documentation. Repairing drawings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4163:1985Máy điện cầm tay. Yêu cầu an toàn chung Hand electric tools. General safety requirements |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5919:1995Hợp kim đồng. Xác định hàm lượng nhôm là nguyên tố hợp kim. Phương pháp thể tích Copper alloys. Determination of aluminium as alloying element. Volumetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4834:1989Thịt. Phương pháp và nguyên tắc đánh giá vệ sinh thú y Meat. Methods and principles of veterinary and sanitary evaluation |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14477-1:2025Đất, đá quặng fluorit – Phần 1: Xác định hàm lượng canxi florua và canxi cacbonat bằng phương pháp chuẩn độ EDTA |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8225:2009Công trình thủy lợi. Các quy định chủ yếu về lưới khống chế cao độ địa hình Hydraulic work. The basic stipulation for topographic elevation control networks |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9083:2011Cột gỗ. Yêu cầu cơ bản và phương pháp thử. Timber poles. Basic requirements and test methods |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5673:1992Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Cấp thoát nước bên trong. Hồ sơ bản vẽ thi công System of building design documents . Water supply and sewerage. Working drawings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11506:2016Phương tiện giao thông đường bộ – Xác định vị trí rò rỉ của hệ thống xả và đặc tính kỹ thuật của thiết bị Road vehicles – Localization of exhaust system leaks and equipment specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 870,000 đ | ||||