-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7722-2-3:2019Đèn điện - Phần 2-3 : Yêu cầu cụ thể - Đèn điện dùng cho chiếu sáng đường và phố Luminaires – Part 2-3: Particular requirements – Luminaires for road and street lighting |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7217-1:2002Mã thể hiện tên nước và vùng lãnh thổ của chúng. Phần 1: Mã nước Codes for the representation of names of counties and their subdivisions. Part 1: Country codes |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10599-2:2014Vật liệu kim loại - Hiệu chuẩn lực động cho thử nghiệm mỏi một trục - Phần 2: Dụng cụ đo của cơ cấu hiệu chuẩn động lực học (DCD) Metallic materials - Dynamic force calibration for uniaxial fatigue testing - Part 2: Dynamic calibration device (DCD) instrumentation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6323:2015Cao su và các loại latex. Ký hiệu và tên gọi. 11 Rubber and latices. Nomenclature |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11541-1:2016Da dê nguyên liệu – Phần 1: Mô tả các khuyết tật Raw goat skins – Part 1: Descriptions of defects |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 602,000 đ | ||||