-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9581:2013Thịt và sản phẩm thịt. Phương pháp phát hiện ấu trùng giun xoắn (trichinella) trong thịt lợn Meat and meat product. Method for detection of trichinella larvae in pork |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4196:1995Đất xây dựng. Phương pháp xác định độ ẩm và độ hút ẩm trong phòng thí nghiệm Soils Laboratory methods of determination of moisture and hygroscopic water amount |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10211:2013Phương tiện giao thông đường bộ, máy kéo và máy nông lâm nghiệp - Xác định đặc tính cháy của vật liệu nội thất Road vehicles, and tractors and machinery for agriculture and forestry -- Determination of burning behaviour of interior materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13323:2021Thiết bị leo núi ─ Phanh chống ─ Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Mountaineering equipment ─ Chocks ─ Safety requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7204-5:2003Giày ủng an toàn, bảo vệ và lao động chuyên dụng. Phần 5: Yêu cầu và phương pháp thử bổ sung Safety, protective and occupational footwear for professional use. Part 5: Additional requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13281:2021Thực phẩm - Xác định hàm lượng furctian bằng phương pháp enzym - quang phổ Foodstuffs - Determination of fructan content by enzymatic-spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5695:2015Gỗ dán - Phân loại Milled Coffee - Methods for determination |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13293:2021Nguyên liệu và thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa Withania somifera - Xác định hàm lượng các withanolide bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Raw materials and health supplements containing Withania somnifera - Determination of withanolides contents by high performance liquid chromatographic (HPLC) method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8180-1:2009Phomat, cùi phomat và phomat chế biến. Xác định hàm lượng natamyxin. Phần 1: Phương pháp đo phổ hấp thụ phân tử đối với cùi phomat Cheese, cheese rind and processed cheese. Determination of natamycin content. Part 1: Molecular absorption spectrometric method for cheese rind |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6185:2015Chất lượng nước. Kiểm tra và xác định độ màu. 19 Water quality - Examination and determination of colour |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN ISO IEC 17025:2007Yêu cầu chung về năng lực của phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn General requirements for the competence of testing and calibration laboratories |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7268:2003Đường. Thuật ngữ và định nghĩa Sugar. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN ISO/IEC 17050-1:2007Đánh giá sự phù hợp - Công bố của nhà cung ứng về sự phù hợp - Phần 1: Yêu cầu chung Conformity assessment - Supplier's declaration of conformity - Part 1: General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7856:2007Dứa đông lạnh. Phân hạng Grades of frozen pineapple |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN ISO/TS 15000-3:2007Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử (ebXML). Phần 3: Quy định kỹ thuật về mô hình thông tin đăng ký (ebRIM) Electronic business eXtensible Markup Language (ebXML). Part 3: Registry information model specification (ebRIM) |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 4863:1989Cao su thô. Xác định hàm lượng dễ bay hơi Rubber raw. Determination of volatile-matter content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 11543:2016Da đà điểu nguyên liệu – Mô tả các khuyết tật, hướng dẫn phân vùng da và phân loại theo khuyết tật Raw ostrich skins – Description of defects, guidelines for presentation and grading on basis of defects |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,816,000 đ | ||||