-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11561:2016Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh – Phương pháp đánh giá độ bền hóa của lớp men được sử dụng để mã màu và ghi nhãn bằng màu Laboratory glassware – Methods for assessing the chemical resistance of enamels used for colour coding and colour marking |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10989:2015Sản phẩm nông sản thực phẩm - Thiết kế tiêu chuẩn lẫy mẫu từ lô hàng Agricultural food products - Layout for a standard method of sampling from a lot |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2703:2020Nhiên liệu động cơ đánh lửa − Xác định trị số octan nghiên cứu Standard test method for research octane number of spark-ignition engine fuel |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6107:1996Thử không phá huỷ. Thử rò rỉ. Thuật ngữ Non-destructive testing. Leak testing. Terminology |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13001:2020Cà phê nhân – Xác định hàm lượng axit clorogenic – Phương pháp quang phổ Green coffee – Determination of chlorogenic acid content – Spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13887-3:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng ẩm – Phần 3: Hàm lượng ẩm trong mẫu phân tích chung Solid biofuels – Determination of moisture content – Part 3: Moisture in general analysis sample |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 49:1986Vít đầu chỏm cầu. Kết cấu và kích thước Mushroom head screws - Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5699-2-101:2011Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-101: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị hóa hơi. Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-101: Particular requirements for vaporizers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14422-4:2025Điều tra địa chất vùng biển nông ven bờ (0m đến 30m nước) tỷ lệ 1:100.000 và 1:50.000 – Phần 4: Điều tra cơ bản địa chất về khoáng sản 1:100.000 and 1:50.000 scale Nearshore Geological Investigation (0m-30 m of water depth) - Part 4: Basic geological survey of mineral resources |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11565:2016Bản đồ hiện trạng rừng – Quy định về trình bày và thể hiện nội dung Forest status map – Rules for structure and content |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,064,000 đ | ||||