-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4853:1989Phân khoáng. Phương pháp xác định thành phần cỡ hạt Mineral fertilizers. Determination of granularity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13967:2024Nhà ở riêng lẻ – Yêu cầu chung về thiết kế Single dwelling – General design requirements |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5568:1991Điều hợp kích thước theo mođun xây dựng. Nguyên tắc cơ bản Modular coordination in building. Basic principles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11571-1:2016Giống cây lâm nghiệp – Cây giống bạch đàn – Phần 1: Bạch đàn lai Forest cultivar – Eucalyptus plant – Part 1: Eucalyptus hybrid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 560,000 đ | ||||