• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11427:2016

Hướng dẫn chung về việc sử dụng sản phẩm protein thực vật (VPP) trong thực phẩm

Genaral guidelines for the utilization of vegetable protein products (vpp) in foods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11877:2017

Muối (natri clorua) - Xác định các nguyên tố - Phương pháp đo phổ phát xạ quang học plasma cảm ứng cao tần (ICP-OES)

Sodium chloride - Determination of elements - Inductively coupled plasma optical emission spectrometry method (ICP-OES)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 13842-4:2023

Phân tích dấu ấn sinh học phân tử – Phát hiện nguyên liệu có nguồn gốc từ động vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi bằng real-time PCR – Phần 4: Phương pháp phát hiện ADN của gà

Molecular biomarker analysis – Detection of animal-derived materials in foodstuffs and feedstuffs by real-time PCR – Part 4: Chicken DNA detection method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 13687:2023

Vật liệu phủ sàn đàn hồi – Gỗ xốp composite – Xác định khối lượng riêng biểu kiến

Resilient floor coverings – Determination of apparent density of composition cork

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11825-1:2017

Đất, đá quặng thiếc - Phần 1: Xác định hàm lượng thiếc - Phương pháp chuẩn độ thể tích

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 10723:2015

Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp. Đường kính ngoài của ống dùng cho lắp đặt điện và ren dùng cho ống và phụ kiện ống. 12

Conduit systems for cable management - Outside diameters of conduits for electrical installations and threads for conduits and fittings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8155:2009

Bơ, sữa lên men và phomat tươi. Định lượng các vi sinh vật nhiễm bẩn. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 30 độ C

Butter, fermented milks and fresh cheese. Enumeration of contaminating microorganisms. Colony-count technique at 30 °C

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6170-9:2000

Công trình biển cố định. Phần 9: Kết cấu. Giàn thép kiểu Jacket

Fixed offshore platforms. Part 9: Structures. Steel template (jacket) platforms

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 3146:1986

Công việc hàn điện. Yêu cầu chung về an toàn

Electric welding works. General safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 1732:1985

Động cơ máy kéo và máy liên hợp - Ống lót xi lanh ướt - Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine engines - Wet cylinder liners - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 8193-1:2009

Đo lưu lượng nước trong kênh hở bằng đập tràn và máng lường venturi. Phần 1: Đập tràn thành mỏng

Water flow measurement in open channels using weirs and venturi flumes. Part 1 : Thin-plate weirs

184,000 đ 184,000 đ Xóa
12

TCVN 6253:2003

Hệ thống ống nhựa dùng để vận chuyển nước sinh hoạt. Đánh giá sự hoà tan. Xác định giá trị hoà tan của ống nhựa, phụ tùng nối và đầu nối

Plastics piping systems for the transport of water intended for human consumption. Migration assessment. Determination of migration values of plastics pipes and fittings and their joints

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 7108:2002

Sữa bột dành cho trẻ đến 12 tháng tuổi. Quy định kỹ thuật

Dried milk for infants up-to 12 months age. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 11575:2016

Đo đạc thủy văn – Thiết bị đo mức nước

Hydrometry – Water level measuring devices

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,334,000 đ