-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7366:2011Yêu cầu chung về năng lực của nhà sản xuất mẫu chuẩn. General requirements for the competence of reference material producers |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13757:2023Băng dán vạch kẻ đường phản quang định hình có thời hạn sử dụng thấp – Yêu cầu kỹ thuật Standard specification for preformed retroreflective pavement making tape for limited service life |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13758:2023Băng dán vạch kẻ đường phản quang định hình có thời hạn sử dụng cao – Yêu cầu kỹ thuật Standard specification for preformed retroreflective pavement making tape for extended service life |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11575:2016Đo đạc thủy văn – Thiết bị đo mức nước Hydrometry – Water level measuring devices |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 354,000 đ | ||||