-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11278:2015Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) - Hệ thống thiết bị và lắp đặt. Kho chứa LNG có sức chứa đến 200 tấn Liquefied natural gas (LNG) - Equipments and installation LNG terminal with a storage capacity up to 200 tons |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5871:2010Chụp ảnh - Phim bức xạ dùng trong công nghiệp (dạng cuộn và tấm) và màn tăng cường kim loại - Kích thước Photography - Industrial radiographic films (roll and sheet) and metal intensifying screens - Dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7829:2007Tủ lạnh, tủ kết đông lạnh. Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng Refrigerator, refrigerator-freezer. Method for dertermination energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11637-2:2016Động cơ đốt trong – Vòng găng – Phần 2: Vòng găng tiết diện nửa hình chêm làm bằng gang đúc. Internal combustion engines – Piston rings – Part 2: Half keystone rings made of cast iron |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 472,000 đ | ||||