-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11823-12:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 12: Kết cấu vùi và áo hầm Highway bridge design specification - Part 12: Buried structures and tunnel liners |
340,000 đ | 340,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11240:2016Hố ga hào kỹ thuật bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn Precast thin wall reinforced concrete manholes for ditches |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11492:2016Thực phẩm có nguồn gốc thực vật – Xác định glyphosate và axit aminomethyl phosphonic (AMPA) – Phương pháp sắc ký khí Foods of plant origin – Determination of glyphosate and aminomethylphosphonic (AMPA) – Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11483-2:2016Malt – Xác định hàm lượng nitơ hòa tan – Phần 2: Phương pháp quang phổ Malt – Determination of soluble nitrogen content – Part 2:Spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12194-2-8:2021Quy trình giám định tuyến trùng gây bệnh thực vật - Phần 2-8: Yêu cầu cụ thể đối với tuyến trùng Rhadinaphelenchus cocophilus (Cobb) Goodey Procedure for identification of plant parasitic nematodes - Part 2-8: Particular requirements for Rhadinaphelenchus cocophilus (Cobb) Goodey |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11637-4:2016Động cơ đốt trong – Vòng găng – Phần 4: Vòng găng tiết diện nửa hình chêm làm bằng thép. Internal combustion engines – Piston rings – Part 4: Half keystone rings made of steel |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 840,000 đ | ||||