• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1545:1974

Thức ăn cho chăn nuôi - Phương pháp xác định hàm lượng chất chiết không đạm

Animal feeding stuffs. Method for determination of nitrogen - free extract

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6457:1998

Phụ gia thực phẩm. Phẩm màu Amaranth

Food additive. Amaranth

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6939:1996

Mã số vật phẩm. Mã số tiêu chuẩn 13 chữ số (EAN-VN13). Yêu cầu kỹ thuật

Article number. The Standard 13-digit Number (EAN-VN13). Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 9095:2011

Công nghệ thông tin. Thiết bị văn phòng. Phương pháp đo năng suất sao chép kỹ thuật số.

Information technology. Office equipment. Method for measuring digital copying productivity

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 11653-1:2016

Công nghệ thông tin – Mô tả đặc tính hộp mực in – Phần 1: Quy định chung: thuật ngữ, biểu tượng, ký hiệu và khung mô tả đặc tính hộp mực

Information technology – Print cartridge characterization – Part 1: General: terms, symbols, notations and cartridge characterization framework

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ