• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6456:2008

Phụ gia thực phẩm. Brilliant blue FCF

Food additive. Brilliant blue FCF

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6466:2008

Phụ gia thực phẩm. Xirô sorbitol

Food additive. Sorbitol syryp

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11820-9:2023

Công trình cảng biển – Yêu cầu thiết kế – Phần 9: Nạo vét và tôn tạo

Marine port facilities – Design requirements – Part 9: Dredging and Reclamation

500,000 đ 500,000 đ Xóa
4

TCVN 7972:2008

Vật liệu kim loại. Đường ống bằng gang dẻo. Thử thuỷ tĩnh sau khi lắp đặt

Ductile iron pipelines. Hydrostatic testing after installation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12543:2018

Chất thải rắn - Phương pháp thử xác định thành phần hoặc độ tinh khiết của dòng vật liệu thải rắn

Standard test method for composition or purity of a solid waste materials stream

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12926:2020

Chất làm mát động cơ loại glycerin – Quy định kỹ thuật

Standard specification for engine coolant grade glycerin

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11655:2016

Nguyên liệu nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Chuẩn bị dung dịch phân tích – Phương pháp nung chảy kiềm

Aluminium oxide primarily used for the production of aluminium – Preparation of solution for analysis – Method by alkaline fusion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ